Dịch vụ cho thuê xe 16 chỗ cao cấp giá cạnh tranh nhất thành phố Hồ Chí Minh. Công ty dịch vụ du lịch Phong Cảnh uy tín an toàn và chất lượng tốt nhất
Qúy khách đang tìm kiếm dịch vụ cho thuê xe 16 chỗ giá rẻ tại TPHCM? Bạn không chắc nên chọn xe Ford Transit, Limousine hay Hyundai Solati đời mới? Giá thuê xe du lịch 16 chỗ ở Sài Gòn là bao nhiêu? Nên thuê xe ở đâu đảm bảo uy tín và chất lượng? Trong bài viết này, Thuê Xe Việt sẽ giúp bạn giải đáp tất cả những câu hỏi này. Hãy cùng chúng tôi khám phá để có được thông tin cần thiết về dịch vụ nhé.
Trải qua hơn 10 năm vận chuyển, đưa đón hành khách Phong Cảnh đã từng bước khẳng định và giữ vững vị thế – uy tín chất lượng dịch vụ hàng đầu tại TP HỒ CHÍ MINH nói riêng và miền Nam nói chung, làm hài lòng hàng trăm triệu lượt khách trong nước cũng như du khách quốc tế đến Việt Nam.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ có tài xế là điều nhiều khách hàng quan tâm khi có ý định thuê xe. Thông thường, không có mức giá cố định. Chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: quãng đường di chuyển của xe, loại xe mà khách hàng thuê, hình thức thuê xe mà khách hàng lựa chọn, các dịch vụ đi kèm mà khách hàng chọn, số lượng xe thuê, số ngày thuê xe và thời điểm đặt xe. Để biết chính xác giá thuê xe 16 chỗ, bạn nên nhanh chóng liên hệ với nhân viên dịch vụ. Dịch vụ du lịch cho thuê xe Phong cảnh sẽ cung cấp bảng giá cụ thể để bạn dễ dàng tìm được lựa chọn tốt nhất cho mình.
Địa Điểm |
|
|
|
Hồ Chí Minh | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Sân bay | 4h | 20 | 800.000 |
City tour | 4h | 50 | 1.000.000 |
City tour | 8h | 100 | 1.200.000 |
Củ Chi | 1 ngày | 80 | 1.400.000 |
Cần Giờ | 1 ngày | 110 | 1.400.000 |
Cần Giờ | 2 ngày 1 đêm | 110 | 3.000.000 |
Bình Dương | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Dĩ An | 1 ngày | 50 | 1.400.000 |
KDL Thuỷ Châu | 1 ngày | 50 | 1.400.000 |
Thủ Dầu Một | 1 ngày | 80 | 1.500.000 |
Đại Nam | 1 ngày | 80 | 1.500.000 |
Tân Uyên | 1 ngày | 100 | 1.500.000 |
Bến Cát | 1 ngày | 100 | 1.500.000 |
Phú Giáo | 1 ngày | 130 | 1.700.000 |
Bàu Bàng | 1 ngày | 140 | 1.700.000 |
Dầu Tiếng | 1 ngày | 170 | 1.900.000 |
Bình Phước | 1 ngày | KM | Xe 16 chỗ |
Chơn Thành | 1 ngày | 180 | 1.900.000 |
Đồng Xoài | 1 ngày | 210 | 2.000.000 |
Bình Long | 1 ngày | 240 | 2.200.000 |
Lộc Ninh | 1 ngày | 260 | 2.300.000 |
Bù Đăng | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Phước Long | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Bù Đốp | 1 ngày | 360 | 2.800.000 |
Bù Gia Mập | 1 ngày | 400 | 3.500.000 |
Tây Ninh | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Trảng Bàng | 1 ngày | 100 | 1.500.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài | 1 ngày | 150 | 1.700.000 |
Gò Dầu | 1 ngày | 130 | 1.700.000 |
Thành phố Tây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Toà thánh Tây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Long Hoa | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Dương Minh Châu | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Núi Bà Đen | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Tân Châu | 1 ngày | 250 | 2.100.000 |
Tân Biên | 1 ngày | 260 | 2.100.000 |
Đồng Nai | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Biên Hòa | 1 ngày | 60 | 1.400.000 |
Nhơn Trạch | 1 ngày | 100 | 1.500.000 |
Làng Tre Việt | 1 ngày | 70 | 1.300.000 |
Long Thành | 1 ngày | 80 | 1.300.000 |
Trảng Bom | 1 ngày | 100 | 1.500.000 |
Trị An | 1 ngày | 140 | 1.600.000 |
Long Khánh | 1 ngày | 150 | 1.600.000 |
Thống Nhất | 1 ngày | 150 | 1.600.000 |
Cẩm Mỹ | 1 ngày | 130 | 1.500.000 |
Núi Chúa Chan | 1 ngày | 180 | 1.800.000 |
Xuân Lộc | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Định Quán | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Tân Phú | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Thác Giang Điền | 1 ngày | 80 | 1.300.000 |
Nam Cát Tiên | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Vũng Tàu | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Phú Mỹ | 1 ngày | 110 | 1.500.000 |
Tân Thành | 1 ngày | 120 | 1.500.000 |
Bà Rịa | 1 ngày | 150 | 1.600.000 |
Châu Đức | 1 ngày | 140 | 1.600.000 |
Long Hải | 1 ngày | 180 | 1.800.000 |
Long Hải | 2 ngày 1 đêm | 180 | 2.700.000 |
Vũng Tàu | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Vũng Tàu | 2 ngày 1 đêm | 200 | 2.700.000 |
Hồ Tràm | 1 ngày | 220 | 1.800.000 |
Hồ Tràm | 2 ngày 1 đêm | 220 | 2.700.000 |
Hồ Cốc | 1 ngày | 220 | 1.800.000 |
Hồ Cốc | 2 ngày 1 đêm | 220 | 2.700.000 |
Hodata | 2 ngày 1 đêm | 260 | 3.000.000 |
Bình Châu | 1 ngày | 230 | 1.800.000 |
Xuyên Mộc | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Long An | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Bến Lức | 1 ngày | 70 | 1.300.000 |
Đức Hòa | 1 ngày | 70 | 1.300.000 |
Tân An | 1 ngày | 110 | 1.500.000 |
Đức Huệ | 1 ngày | 120 | 1.500.000 |
Tân Thạnh | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Mộc Hóa | 1 ngày | 240 | 2.100.000 |
Vĩnh Hưng | 1 ngày | 270 | 2.300.000 |
Tân Hưng | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Thạnh Hoá | 1 ngày | 200 | 1.800.000 |
Cần Đước | 1 ngày | 70 | 1.300.000 |
Cần Giuộc | 1 ngày | 50 | 1.200.000 |
Châu Thành | 1 ngày | 140 | 1.600.000 |
Tân Trụ | 1 ngày | 110 | 1.500.000 |
Thủ Thừa | 1 ngày | 100 | 1.500.000 |
Đồng Tháp | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Cao Lãnh | 1 ngày | 300 | 2.200.000 |
Sa Đéc | 1 ngày | 300 | 2.200.000 |
Hồng Ngự | 1 ngày | 360 | 2.500.000 |
Thanh Bình | 1 ngày | 320 | 2.200.000 |
Tân Hồng | 1 ngày | 360 | 2.500.000 |
Lai Vung | 1 ngày | 320 | 2.200.000 |
Tháp Mười | 1 ngày | 240 | 2.000.000 |
Tam Nông | 1 ngày | 350 | 2.500.000 |
Lấp Vò | 1 ngày | 320 | 2.200.000 |
Tiền Giang | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Gò Công | 1 ngày | 110 | 1.500.000 |
Mỹ Tho | 1 ngày | 150 | 1.600.000 |
Châu Thành | 1 ngày | 160 | 1.600.000 |
Chợ Gạo | 1 ngày | 160 | 1.600.000 |
Cai Lậy | 1 ngày | 180 | 1.800.000 |
Cái Bè | 1 ngày | 220 | 2.000.000 |
Mỹ Thuận | 1 ngày | 260 | 2.200.000 |
Tân Phước | 1 ngày | 140 | 1.600.000 |
Bến Tre | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
KDL Lan Vương | 1 ngày | 160 | 1.800.000 |
hành phố Bến Tre | 1 ngày | 180 | 1.800.000 |
Giồng Trôm | 1 ngày | 210 | 1.900.000 |
Mỏ Cày Nam | 1 ngày | 250 | 2.100.000 |
Mỏ Cày Bắc | 1 ngày | 220 | 1.900.000 |
Bình Đại | 1 ngày | 250 | 2.100.000 |
Ba Tri | 1 ngày | 250 | 2.100.000 |
Thạnh Phú | 1 ngày | 280 | 2.200.000 |
An Giang | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Long Xuyên | 1 ngày | 380 | 2.600.000 |
Chợ Mới | 1 ngày | 380 | 2.800.000 |
Tân Châu | 1 ngày | 420 | 3.200.000 |
Tri Tôn | 1 ngày | 500 | 3.500.000 |
Châu Đốc | 2 ngày 1 đêm | 500 | 5.000.000 |
Châu Đốc - Cần Thơ | 3 ngày 2 đêm | 750 | 6.000.000 |
Châu Đốc | 1 ngày 1 đêm | 450 | 3.500.000 |
Cần Thơ | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Khu du lịch Mỹ Khánh | 1 ngày | 350 | 2.500.000 |
Cần Thơ | 1 ngày | 350 | 2.500.000 |
Cần Thơ | 2 ngày 1 đêm | 350 | 3.500.000 |
Ô Môn | 1 ngày | 380 | 2.800.000 |
Thốt Nốt | 1 ngày | 380 | 2.800.000 |
Vĩnh Thạnh | 1 ngày | 380 | 2.800.000 |
Cờ Đỏ | 1 ngày | 400 | 3.000.000 |
Phong Điền | 1 ngày | 360 | 2.500.000 |
Thới Lai | 1 ngày | 400 | 3.000.000 |
Vĩnh Long | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Vĩnh Long | 1 ngày | 270 | 2.000.000 |
Tam Bình | 1 ngày | 300 | 2.300.000 |
Mang Thít | 1 ngày | 300 | 2.300.000 |
Vũng Liêm | 1 ngày | 300 | 2.300.000 |
Trà Ôn | 1 ngày | 340 | 2.500.000 |
Bình Minh | 1 ngày | 320 | 2.300.000 |
Bình Tân | 1 ngày | 300 | 2.300.000 |
Trà Vinh | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Trà Vinh | 1 ngày | 260 | 2.300.000 |
Tiểu Cần | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Trà Cú | 1 ngày | 340 | 2.700.000 |
Duyên Hải | 1 ngày | 380 | 2.900.000 |
Càng Long | 1 ngày | 260 | 2.300.000 |
Cầu Kè | 1 ngày | 300 | 2.500.000 |
Kiên Giang | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Rạch Giá | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Rạch Giá | 2 ngày 1 đêm | 500 | 4.700.000 |
Hà Tiên | 1 ngày | 650 | 4.000.000 |
Hà Tiên | 2 ngày 1 đêm | 650 | 5.000.000 |
Hà Tiên | 3 ngày 2 đêm | 650 | 6.000.000 |
Giồng Riềng | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Vĩnh Thuận | 1 ngày | 600 | 3.700.000 |
U Minh Thượng | 1 ngày | 600 | 3.700.000 |
Rạch Sỏi | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Kiên Lương | 1 ngày | 600 | 3.700.000 |
Hậu Giang | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Vị Thanh | 1 ngày | 450 | 3.100.000 |
Long Mỹ | 1 ngày | 480 | 3.400.000 |
Ngã Bảy Phụng Hiệp | 1 ngày | 400 | 3.000.000 |
Vị Thuỷ | 1 ngày | 400 | 3.000.000 |
Sóc Trăng | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Sóc Trăng | 1 ngày | 450 | 3.100.000 |
Trần Đề | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Kế Sách | 1 ngày | 400 | 3.000.000 |
Ngã Năm | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Mỹ Xuyên | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Thạnh Trị | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Bạc Liêu | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Bạc Liêu | 1 ngày | 500 | 3.300.000 |
Mẹ Nam Hải | 2 ngày 1 đêm | 500 | 4.700.000 |
Cha Diệp | 2 ngày 1 đêm | 600 | 5.000.000 |
Giá Rai | 1 ngày | 600 | 3.700.000 |
Cà Mau | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Cà Mau | 1 ngày 1 đêm | 650 | 4.000.000 |
Khánh Hoà | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Cam Ranh | 2 ngày 2 đêm | 800 | 6.000.000 |
Cam Ranh | 3 ngày 2 đêm | 850 | 7.000.000 |
Nha Trang | 3 ngày 3 đêm | 1100 | 7.000.000 |
Nha Trang | 4 ngày 3 đêm | 1200 | 7.500.000 |
Nha Trang - Đà Lạt | 4 ngày 3 đêm | 1200 | 8.000.000 |
Nha Trang - Đà Lạt | 5 ngày 4 đêm | 1300 | 9.000.000 |
Ninh Thuận | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Ninh Chữ - Vĩnh Hy | 2 ngày 2 đêm | 800 | 5.500.000 |
Ninh Chữ - Vĩnh Hy | 3 ngày 2 đêm | 850 | 6.000.000 |
Bác Ái | 1 ngày | 750 | 5.000.000 |
Bình Thuận | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Hàm Tân | 1 ngày | 270 | 2.300.000 |
Lagi | 1 ngày | 320 | 2.500.000 |
Coco Beach | 2 ngày 1 đêm | 300 | 3.500.000 |
Thầy Thím Cổ Thạch | 2 ngày 1 đêm | 550 | 5.500.000 |
Tánh Linh | 1 ngày | 300 | 2.300.000 |
Phan Thiết | 1 ngày | 400 | 2.700.000 |
Mũi Né | 2 ngày 1 đêm | 480 | 3.600.000 |
Mũi Né | 3 ngày 2 đêm | 580 | 4.500.000 |
Đức Linh | 1 ngày | 250 | 2.300.000 |
Tuy Phong | 1 ngày | 550 | 3.500.000 |
Lâm Đồng | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Đà Lạt | 2 ngày 2 đêm | 750 | 6.000.000 |
Đà Lạt | 3 ngày 1 đêm | 800 | 6.500.000 |
Bảo Lộc | 1 ngày | 400 | 3.00.000 |
Madagui | 1 ngày | 280 | 2.400.000 |
Madagui | 2 ngày 1 đêm | 300 | 3.500.000 |
Đức Trọng | 1 ngày | 500 | 4.700.000 |
Gia Lai | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Pleiku | 2 ngày 2 đêm | 1000 | 8.000.000 |
An Khê | 2 ngày 2 đêm | 1100 | 8.500.000 |
Kon Tum | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Kon Tum | 2 ngày 2 đêm | 1200 | 9.500.000 |
Đắk Lắk | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Buôn Mê Thuột | 3 ngày 2 đêm | 900 | 7.000.000 |
Buôn Mê Thuột | 4 ngày 3 đêm | 1000 | 7.500.000 |
Đắk Nông | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Gia Nghĩa | 1 ngày | 450 | 3.500.000 |
Đắk Mil | 2 ngày 1 đêm | 600 | 5.000.000 |
Phú Yên | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Tuy Hoà | 3 ngày 3 đêm | 1100 | 10.000.000 |
Bình Định | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Quy Nhơn | 3 ngày 3 đêm | 1300 | 14.000.000 |
Quảng Ngãi | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Quảng Ngãi | 3 ngày 3 đêm | 1600 | 15.000.000 |
Đà Nẵng | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Đà Nẵng | 4 ngày 4 đêm | 2000 | 16.000.000 |
Huế | Thời Gian | KM | Xe 16 chỗ |
Thành phố Huế | 4 ngày 4 đêm | 2100 | 17.000.000 |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM